晃著 hoảng trứ Hán Việt: hoảng trứ Tổng quan Cấu tạo: 晃 (hoảng) + 著 (trứ)Hán Việthoảng trứCấu tạo晃 + 著 · hoảng + trứ nghĩa thành phần: hoảng + trứ