晉國 tấn quốc Hán Việt: tấn quốc Tổng quan Cấu tạo: 晉 (tấn) + 國 (quốc)Hán Việttấn quốcCấu tạo晉 + 國 · tấn + quốc nghĩa thành phần: tấn + quốc Nghĩa EngCihui 晉國 ìnguó n. <hist.> Jin state during Spring and Autumn period