晉授

jìn shòu tấn thụ

Hán Việt: tấn thụ · Pinyin: jìn shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (thụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清朝的制度,官員所得二次以上的封典,本身稱為「晉授」。曾祖父母、祖父母、父母、妻存者稱為「晉封」,歿者稱為「晉贈」。

Eng

  • Cihui 晉授 jìnshòu v. confer further honors upon