晉接 tấn tiếp Hán Việt: tấn tiếp Tổng quan Cấu tạo: 晉 (tấn) + 接 (tiếp)Hán Việttấn tiếpCấu tạo晉 + 接 · tấn + tiếp nghĩa thành phần: tấn + tiếp Nghĩa EngCihui 晉接 ìnjiē v. receive (visitors/etc.); welcome