晉棘 jìn jí · tấn cức Hán Việt: tấn cức · Pinyin: jìn jí Tổng quan Cấu tạo: 晉 (tấn) + 棘 (cức)Pinyinjìn jíHán Việttấn cứcCấu tạo晉 + 棘 · tấn + cức nghĩa thành phần: tấn + cức