晉江

jìn jiāng tấn giang

Hán Việt: tấn giang · Pinyin: jìn jiāng

Tổng quan

Jinjiang, thành phố cấp huyện ở Tuyền Châu 泉州, Phúc Kiến

Cấu tạo: (tấn) + (giang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Jinjiang, thành phố cấp huyện ở Tuyền Châu 泉州, Phúc Kiến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。位於福建省境內。源自安溪縣西北,至南安縣會桃溪後,始稱晉江,東流注入泉州灣。也稱為「南安江」。

Eng

  • CC-CEDICT see 晉江市|晋江市[Jin4 jiang1 Shi4]
  • Cihui see 晉江市|晋江市