晉用

tấn dụng

Hán Việt: tấn dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (dụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擢升錄用。如:「他原本是一名小職員,後來被總經理晉用為私人祕書。」

Eng

  • Cihui 晉用 jìnyòng v. promote to a higher office