晉豎 jìn shù · tấn thụ Hán Việt: tấn thụ · Pinyin: jìn shù Tổng quan Cấu tạo: 晉 (tấn) + 豎 (thụ)Pinyinjìn shùHán Việttấn thụCấu tạo晉 + 豎 · tấn + thụ nghĩa thành phần: tấn + thụ