晋阳关 tấn dương quan Hán Việt: tấn dương quan Tổng quan Cấu tạo: 晋 (tấn) + 阳 (dương) + 关 (quan)Hán Việttấn dương quanCấu tạo晋 + 阳 + 关 · tấn + dương + quan nghĩa thành phần: tấn + dương + quan