晉階

jìn jiē tấn giai

Hán Việt: tấn giai · Pinyin: jìn jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (giai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 升到較高的層次、階級。如:「經過多年的努力,他從一個小業務員晉階為主管。」