晉靈 tấn linh Hán Việt: tấn linh Tổng quan Tánh Linh (thuộc Bình Thuận) Cấu tạo: 晋 (tấn) + 灵 (linh)Hán Việttấn linhTừ loạidanhCấu tạo晋 + 灵 · tấn + linh nghĩa thành phần: tấn + linh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tấn Linh Từ liên quan Gần nghĩa晉劇 · 晉封 · 晉水 · 晉秦 · 晉謁 · 晉陞 · 晋中 · 晋书