晉廢帝 jìn fèi dì · tấn phế đế Hán Việt: tấn phế đế · Pinyin: jìn fèi dì Tổng quan Cấu tạo: 晉 (tấn) + 廢 (phế) + 帝 (đế)Pinyinjìn fèi dìHán Việttấn phế đếCấu tạo晉 + 廢 + 帝 · tấn + phế + đế nghĩa thành phần: tấn + phế + đế