晉晉然

jìn jìn rán tấn tấn nhiên

Hán Việt: tấn tấn nhiên · Pinyin: jìn jìn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (tấn) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低垂貌;俯下貌。引申为肃敬貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低垂貌;俯下貌。引申为肃敬貌。