晉棘

jìn jí tấn cức

Hán Việt: tấn cức · Pinyin: jìn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (cức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指春秋晋国垂棘之地所产的美玉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋晋国垂棘之地所产的美玉。