晋水 tấn thủy Hán Việt: tấn thủy Tổng quan tấn thuỷ (人名)趙宋淨源,號晉水。見淨源條。☸ Cấu tạo: 晋 (tấn) + 水 (thủy)Hán Việttấn thủyCấu tạo晋 + 水 · tấn + thủy nghĩa thành phần: tấn + thủy Nghĩa ViệtCihui tấn thuỷ (人名)趙宋淨源,號晉水。見淨源條。☸