晉用 tấn dụng Hán Việt: tấn dụng Tổng quan Cấu tạo: 晉 (tấn) + 用 (dụng)Hán Việttấn dụngCấu tạo晉 + 用 · tấn + dụng nghĩa thành phần: tấn + dụng Nghĩa EngCihui 晉用 jìnyòng v. promote to a higher office