晋秩 tấn trật Hán Việt: tấn trật Tổng quan Cấu tạo: 晋 (tấn) + 秩 (trật)Hán Việttấn trậtCấu tạo晋 + 秩 · tấn + trật nghĩa thành phần: tấn + trật