晉職

jìn zhí tấn chức

Hán Việt: tấn chức · Pinyin: jìn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 升到较高的职位:破格~丨她以出色的业绩~为副经理。