晉贈 tấn tặng Hán Việt: tấn tặng Tổng quan Cấu tạo: 晉 (tấn) + 贈 (tặng)Hán Việttấn tặngCấu tạo晉 + 贈 · tấn + tặng nghĩa thành phần: tấn + tặng Nghĩa EngCihui 晉贈 ìnzèng* v. bestow further posthumous honors