晋鼎 tấn đỉnh Hán Việt: tấn đỉnh Tổng quan Cấu tạo: 晋 (tấn) + 鼎 (đỉnh)Hán Việttấn đỉnhCấu tạo晋 + 鼎 · tấn + đỉnh nghĩa thành phần: tấn + đỉnh