晏坐 yàn zuò · yến tọa Hán Việt: yến tọa · Pinyin: yàn zuò Tổng quan Cấu tạo: 晏 (yến) + 坐 (tọa)Pinyinyàn zuòHán Việtyến tọaCấu tạo晏 + 坐 · yến + tọa nghĩa thành phần: yến + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安坐;闲坐。唐白居易有《晏坐闲吟》诗。Tân Hoa Tự Điển 1.安坐;闲坐。唐白居易有《晏坐闲吟》诗。