晏處

yàn chù yến xử

Hán Việt: yến xử · Pinyin: yàn chù

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓安居;安处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓安居;安处。