晏安

yàn ān yến an

Hán Việt: yến an · Pinyin: yàn ān

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安乐;安定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安乐;安定。