晏寂 yàn jì · yến tịch Hán Việt: yến tịch · Pinyin: yàn jì Tổng quan Cấu tạo: 晏 (yến) + 寂 (tịch)Pinyinyàn jìHán Việtyến tịchCấu tạo晏 + 寂 · yến + tịch nghĩa thành phần: yến + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓萎靡困乏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓萎靡困乏。EngCihui 晏寂 ànjì v.p. very quiet and silent