晏寢 yàn qǐn · yến tẩm Hán Việt: yến tẩm · Pinyin: yàn qǐn Tổng quan Cấu tạo: 晏 (yến) + 寢 (tẩm)Pinyinyàn qǐnHán Việtyến tẩmCấu tạo晏 + 寢 · yến + tẩm nghĩa thành phần: yến + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晩睡; 指晚睡之时。Tân Hoa Tự Điển 1.晩睡。 2.指晚睡之时。EngCihui 晏寢 ànqǐn v. sit up late