晏寢
yến tẩm
Hán Việt: yến tẩm · Pinyin: yàn qǐn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遲寢、晚睡。《文選.潘岳.秋興賦》:「夙興晏寢,匪遑底寧。」南朝梁.沈約〈立左降詔〉:「罰罪之奏,日間於蚤朝;弊獄之書,亟勞于晏寢。」
Eng
- Cihui 晏寢 ànqǐn v. sit up late
Hán Việt: yến tẩm · Pinyin: yàn qǐn