晏居 yàn jū · yến cư Hán Việt: yến cư · Pinyin: yàn jū Tổng quan Cấu tạo: 晏 (yến) + 居 (cư)Pinyinyàn jūHán Việtyến cưCấu tạo晏 + 居 · yến + cư nghĩa thành phần: yến + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闲居;安居。Tân Hoa Tự Điển 1.闲居;安居。