晏歲

yàn suì yến tuế

Hán Việt: yến tuế · Pinyin: yàn suì

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晩岁;晩年; 谓岁暮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晩岁;晩年。 2.谓岁暮。