晏息 yàn xī · yến tức Hán Việt: yến tức · Pinyin: yàn xī Tổng quan Cấu tạo: 晏 (yến) + 息 (tức)Pinyinyàn xīHán Việtyến tứcCấu tạo晏 + 息 · yến + tức nghĩa thành phần: yến + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 休息;安息。Tân Hoa Tự Điển 1.休息;安息。