晏昫 yàn xù · yến hu Hán Việt: yến hu · Pinyin: yàn xù Tổng quan Cấu tạo: 晏 (yến) + 昫 (hu)Pinyinyàn xùHán Việtyến huCấu tạo晏 + 昫 · yến + hu nghĩa thành phần: yến + hu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晴朗。Tân Hoa Tự Điển 1.晴朗。