晏景 yàn jǐng · yến cảnh Hán Việt: yến cảnh · Pinyin: yàn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 晏 (yến) + 景 (cảnh)Pinyinyàn jǐngHán Việtyến cảnhCấu tạo晏 + 景 · yến + cảnh nghĩa thành phần: yến + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傍晚。Tân Hoa Tự Điển 1.傍晚。