晏朝

yàn cháo yến triêu

Hán Việt: yến triêu · Pinyin: yàn cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (triêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.晚朝。《禮記.禮器》:「質明而始行事,晏朝而退。」《明史.卷三○四.宦官傳一.劉瑾傳》:「次日晏朝後,帝出永奏示內閣,降瑾奉御。」 2.平安無事。唐.杜甫〈寄董卿喜榮十韻〉:「海內久戎服,京師今晏朝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄昏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黄昏。

Eng

  • Cihui 晏朝 yàncháo n. an evening session of the imperial court