晏歇
yến hiết
Hán Việt: yến hiết · Pinyin: yàn xiē
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吳語。指等一會兒。《負曝閑談》第一六回:「寶珠臨去的時候,免不得說聲:『晏歇請過來。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。迟一会儿;等一会儿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。迟一会儿;等一会儿。
Hán Việt: yến hiết · Pinyin: yàn xiē