晏燈 yàn dēng · yến đăng Hán Việt: yến đăng · Pinyin: yàn dēng Tổng quan Cấu tạo: 晏 (yến) + 燈 (đăng)Pinyinyàn dēngHán Việtyến đăngCấu tạo晏 + 燈 · yến + đăng nghĩa thành phần: yến + đăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 整夜不滅的燈火。《清平山堂話本.快嘴李翠蓮記》:「關了門,下幔子,添些油在晏燈裡。」