晏燦 yàn càn · yến xán Hán Việt: yến xán · Pinyin: yàn càn Tổng quan Cấu tạo: 晏 (yến) + 燦 (xán)Pinyinyàn cànHán Việtyến xánCấu tạo晏 + 燦 · yến + xán nghĩa thành phần: yến + xán