晏相 yàn xiāng · yến tương Hán Việt: yến tương · Pinyin: yàn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 晏 (yến) + 相 (tương)Pinyinyàn xiāngHán Việtyến tươngCấu tạo晏 + 相 · yến + tương nghĩa thành phần: yến + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即晏婴。春秋齐人,为齐景公相,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即晏婴。春秋齐人,为齐景公相,故称。