晏陰 yàn yīn · yến âm Hán Việt: yến âm · Pinyin: yàn yīn Tổng quan Cấu tạo: 晏 (yến) + 陰 (âm)Pinyinyàn yīnHán Việtyến âmCấu tạo晏 + 陰 · yến + âm nghĩa thành phần: yến + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柔和之阴,微阴; 借指夏至; 晴阴。Tân Hoa Tự Điển 1.柔和之阴,微阴。 2.借指夏至。 3.晴阴。