晏陰 yàn yīn · yến âm Hán Việt: yến âm · Pinyin: yàn yīn Tổng quan Cấu tạo: 晏 (yến) + 陰 (âm)Pinyinyàn yīnHán Việtyến âmCấu tạo晏 + 陰 · yến + âm nghĩa thành phần: yến + âm