晏靜 yàn jìng · yến tĩnh Hán Việt: yến tĩnh · Pinyin: yàn jìng Tổng quan Cấu tạo: 晏 (yến) + 靜 (tĩnh)Pinyinyàn jìngHán Việtyến tĩnhCấu tạo晏 + 靜 · yến + tĩnh nghĩa thành phần: yến + tĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晴朗; 平静;清平。Tân Hoa Tự Điển 1.晴朗。 2.平静;清平。