晏食

yàn shíyến thực

Hán Việt: yến thực · Pinyin: yàn shí

Tổng quan

Bữa cơm chiều. Bữa cơm tối

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓晩食时,约当酉时之初。

Cấu tạo: 晏 (yến) + 食 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bữa tối
  • Tần suất từ Bữa cơm chiều. Bữa cơm tối.; ữa cơm chiều. Bữa cơm tối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓晩食时,约当酉时之初。

Từ liên quan

Gần nghĩa

晏婴 · 晏子 · 晏晏 · 晏起 · 晏驾 · 食人 · 食俸 · 食具