晏食

yàn shí yến thực

Hán Việt: yến thực · Pinyin: yàn shí

Tổng quan

ữa cơm chiều. Bữa cơm tối. yến thực yến thực ☆Bữa cơm chiều. Bữa cơm tối.

Cấu tạo: (yến) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ữa cơm chiều. Bữa cơm tối. yến thực yến thực ☆Bữa cơm chiều. Bữa cơm tối.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓晩食时,约当酉时之初。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓晩食时,约当酉时之初。