曬圖機 sái đồ ki Hán Việt: sái đồ ki Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 圖 (đồ) + 機 (ki)Hán Việtsái đồ kiCấu tạo曬 + 圖 + 機 · sái + đồ + ki nghĩa thành phần: sái + đồ + ki Nghĩa EngCihui 曬圖機 hàitújī n. blueprint machine M:¹tái