曬圖紙 sái đồ chỉ Hán Việt: sái đồ chỉ Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 圖 (đồ) + 紙 (chỉ)Hán Việtsái đồ chỉCấu tạo曬 + 圖 + 紙 · sái + đồ + chỉ nghĩa thành phần: sái + đồ + chỉ Nghĩa EngCihui 曬圖紙 hàitúzhǐ n. blueprint paper M:¹zhāng