晒娃族

shài wá zúsái oa tộc

Hán Việt: sái oa tộc · Pinyin: shài wá zú

Tổng quan

(thông tục) bố mẹ chia sẻ hình ảnh và thông tin về con cái trên mạng

Cấu tạo: 曬 (sái) + 娃 (oa) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khoe con

Eng

  • Cihui (coll.) sharent

Từ liên quan

Gần nghĩa

晒娃