晒干儿

sái kiền nhi

Hán Việt: sái kiền nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 曬 (sái) + 乾 (kiền) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phơi khô
  • Biên soạn 曬乾兒 hàigānr ►See shàigān

Eng

  • Cihui 曬乾兒 hàigānr ►See shàigān

Từ liên quan

Gần nghĩa

干儿子 · 晒干的 · 晒干草 · 干儿 · 晒干 · 晒干的牛肉 · 晒干的鱼类