曬乾兒 sái kiền nhi Hán Việt: sái kiền nhi Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 乾 (kiền) + 兒 (nhi)Hán Việtsái kiền nhiCấu tạo曬 + 乾 + 兒 · sái + kiền + nhi nghĩa thành phần: sái + kiền + nhi Nghĩa EngCihui 曬乾兒 hàigānr ►See shàigān