曬暖兒 sái noãn nhi Hán Việt: sái noãn nhi Tổng quan sưởi ấm Cấu tạo: 曬 (sái) + 暖 (noãn) + 兒 (nhi)Hán Việtsái noãn nhiCấu tạo曬 + 暖 + 兒 · sái + noãn + nhi nghĩa thành phần: sái + noãn + nhi Nghĩa ViệtCihui sưởi ấmEngCihui 曬暖兒 hàinuǎnr v. <coll.> warm up in the sun (in winter/etc.); bask in the sun