晒暖儿

sái noãn nhi

Hán Việt: sái noãn nhi

Tổng quan

sưởi ấm

Cấu tạo: 曬 (sái) + 暖 (noãn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sưởi ấm
  • VietPhrases sưởi ấm
  • Biên soạn 曬暖兒 hàinuǎnr v. <coll.> warm up in the sun (in winter/etc.); bask in the sun

Eng

  • Cihui 曬暖兒 hàinuǎnr v. <coll.> warm up in the sun (in winter/etc.); bask in the sun

Từ liên quan

Gần nghĩa

曬暖兒 · 晒暖 · 曬暖