曬黑的 sái hắc đích Hán Việt: sái hắc đích Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 黑 (hắc) + 的 (đích)Hán Việtsái hắc đíchCấu tạo曬 + 黑 + 的 · sái + hắc + đích nghĩa thành phần: sái + hắc + đích Nghĩa EngCihui blowsy