曉暢

xiǎo chàng hiểu sướng

Hán Việt: hiểu sướng · Pinyin: xiǎo chàng

Tổng quan

tinh thông: quen thuộc/lưu loát

Cấu tạo: (hiểu) + (sướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thông: quen thuộc/lưu loát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精通;通晓晓畅军事; 明白流畅行文晓畅流利。
  • Tân Hoa Tự Điển ①精通;通晓晓畅军事。②明白流畅行文晓畅流利。

Eng

  • Cihui 曉暢 xiǎochàng s.v. clear and fluent ◆v. 1. know 2. master

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

模糊