晓粧 hiểu trang Hán Việt: hiểu trang Tổng quan Cấu tạo: 晓 (hiểu) + 粧 (trang)Hán Việthiểu trangCấu tạo晓 + 粧 · hiểu + trang nghĩa thành phần: hiểu + trang