晓舜 hiểu thuấn Hán Việt: hiểu thuấn Tổng quan Cấu tạo: 晓 (hiểu) + 舜 (thuấn)Hán Việthiểu thuấnCấu tạo晓 + 舜 · hiểu + thuấn nghĩa thành phần: hiểu + thuấn