曉霞妝 xiǎo xiá zhuāng · hiểu hà trang Hán Việt: hiểu hà trang · Pinyin: xiǎo xiá zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 霞 (hà) + 妝 (trang)Pinyinxiǎo xiá zhuāngHán Việthiểu hà trangCấu tạo曉 + 霞 + 妝 · hiểu + hà + trang nghĩa thành phần: hiểu + hà + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时妇女的一种美容妆。Tân Hoa Tự Điển 1.古时妇女的一种美容妆。